证券委员会

证券委员会
zhèngquànwěiyuánhuì
chứng khoán uỷ viên hội

Ủy ban Chứng khoán (trực thuộc Quốc vụ viện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Chứng khoán (trực thuộc Quốc vụ viện)

    • Uỷ ban Chứng khoán chịu trách nhiệm giám sát thị trường chứng khoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.