参数

参数
cānshù
tham số

tham số; thông số

1 nghĩa#26569
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tham số; thông số

    • Vui lòng đặt các tham số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.