Tới nội dung chính

讨人喜欢

讨人喜欢
tǎorénxǐhuan
thảo nhân hỷ hoan

dễ mến; được lòng người

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18420
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ mến; được lòng người

    • 。

      Cô ấy là một cô gái đáng yêu.

  2. 貳形tính từ

    dễ mến; đáng yêu; được lòng người

  3. 參形tính từ

    dễ mến; được lòng người; đáng yêu

讨
tǎo
thảo
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu