计算机动画

计算机动画
suàndònghuà
kế toán cơ động hoạ

hoạt hình máy tính; đồ họa động máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hoạt hình máy tính; đồ họa động máy tính

    • Anh ấy thích xem hoạt hình máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.