警察局

警察局
jǐngchá
cảnh sát cục

đồn cảnh sát; sở cảnh sát

3 nghĩa#3145
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    管理警察的机构;处理案件的地方guǎnlǐ jǐngchá de jīgòu;chǔlǐ ànjiàn de dìfang

    • Đồn cảnh sát rất gần nhà tôi.

  2. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    管理和维护公共安全的政府机构guǎnlǐ hé wéihù gōnggòng ānquán de zhèngfǔ jīgòu

    • Sở cảnh sát ở đâu?

  3. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    管理警察工作的政府机构guǎnlǐ jǐngchá gōngzuò de zhèngfǔ jīgòu

    • Đồn cảnh sát ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.