Tới nội dung chính

派出所

派出所
pàichūsuǒ
phái xuất sở

đồn công an (cơ sở); trụ sở công an địa phương

1 nghĩa#21742
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    đồn công an (cơ sở); trụ sở công an địa phương

    • 。

      Đồn cảnh sát ngay cạnh nhà tôi.

派
pā
phái
BỘ THỦ⽔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu