警局

警局
jǐng
cảnh cục

đồn cảnh sát; sở cảnh sát

3 nghĩa#2531
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    管理警察的机构guǎnlǐ jǐngchá de jīgòu

    • Sở cảnh sát rất gần nhà tôi.

  2. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    管理警察工作的地方guǎnlǐ jǐngchá gōngzuò de dìfang

    • Đồn cảnh sát rất gần nhà tôi.

  3. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    管理和处理警察事务的机构guǎnlǐ hé chǔlǐ jǐngchá shìwù de jīgòu

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.