警署

警署
jǐngshǔ
cảnh thự

đồn cảnh sát; sở cảnh sát

1 nghĩa#9795
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồn cảnh sát; sở cảnh sát

    警察工作的地方;管理治安的机构jǐngchá gōngzuò de dìfang;guǎnlǐ zhì'ān de jīgòu

    • Đồn cảnh sát ở gần nhà tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.