Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
/
见血封喉树
见血封喉树
kiến huyết phong hầu thụ
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
- 。
Cây kiến huyết phong hầu là một loại cây có độc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ见血封喉树
Phồn thể見血封喉樹
kiến huyết phong hầu thụ
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)
- 。
Cây kiến huyết phong hầu là một loại cây có độc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)