见血封喉树

见血封喉树
jiànxuèfēnghóushù
kiến huyết phong hầu thụ

cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây kiến huyết phong hầu (Antiaris toxicaria)

    • Cây kiến huyết phong hầu là một loại cây có độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.