西北航空公司

西北航空公司
běiHángkōngGōng
tây bắc hàng không công ti

Hãng hàng không Tây Bắc (Northwest Airlines)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng hàng không Tây Bắc (Northwest Airlines)

    • Northwest Airlines là một hãng hàng không của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.