Tới nội dung chính

衰老

衰老
shuāilǎo
suy lão

lão hóa; già yếu

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#17556
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    lão hóa; già yếu

    • 。

      Ai rồi cũng sẽ già đi.

  2. 貳形tính từ

    già yếu; lão suy

    • 。

      Anh ấy trông rất già yếu.

  3. 參动động từ

    lão hóa; suy yếu theo tuổi tác

衰
cuī
suy
BỘ THỦ⾐
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu