Tới nội dung chính

年轻

年轻
niánqīng
niên khinh

trẻ; trẻ tuổi

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#801
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trẻ; trẻ tuổi

    中年纪小;不老niánjì xiǎo;búlǎo

    • 。

      Anh ấy rất trẻ.

年
nián
niên
BỘ THỦ⼲
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu