Tới nội dung chính

年青

年青
niánqīng
niên thanh

trẻ trung; trẻ tuổi

1 nghĩa#17383
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    trẻ trung; trẻ tuổi

    • 。

      Anh ấy trông rất trẻ.

年
nián
niên
BỘ THỦ⼲
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu