年青

年青
niánqīng
niên thanh

trẻ trung; trẻ tuổi

1 nghĩa#17383
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trẻ trung; trẻ tuổi

    • Anh ấy trông rất trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.