表观遗传学

表观遗传学
biǎoguānchuánxué
biểu quan di truyền học

di truyền ngoại gen; biểu sinh di truyền học

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    di truyền ngoại gen; biểu sinh di truyền học

    • Di truyền học biểu sinh là một lĩnh vực mới nổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.