/
衎
衎
khản
⾏bộ hành · 9 nétvui vẻ; hài lòng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vui vẻ; hài lòng
衎
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
vui vẻ; hài lòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 行xíngđi; đi bộ; di chuyển (yếu tố ghép)
- 街jiēphố; đường phố; con đường
- 同tónggiống nhau; như nhau
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 卫wèibảo vệ; canh gác
- 胡húrâu (ria mép)
- 衡héngcân; đo lường; cân bằng
- 术shùphương pháp; thuật; kỹ thuật
- 衍yǎntrải ra; phủ ra
- 衒xuànkhoe khoang; phô trương
- 衖xiàngngõ; hẻm; ngách
- 衙yáchức vụ; chức; nhiệm vụ