Tới nội dung chính

衎

衎
kàn
khản
⾏bộ hành · 9 nét

vui vẻ; hài lòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vui vẻ; hài lòng

衎
kàn
khản
BỘ THỦ⾏
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu