Tới nội dung chính

衍

衍
yǎn
diễn
⾏bộ hành · 9 nét

trải ra; phủ ra

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trải ra; phủ ra

    • 。

      Câu chuyện này đã phát triển thành một truyền thuyết.

  2. 貳动động từ

    lan rộng; phát triển; dư thừa

    • 。

      Câu chuyện này có thể phát triển thành nhiều phiên bản.

  3. 參动động từ

    tràn ra; lan rộng; (văn) thừa ra

    • 。

      Nước sông tràn ra.

  4. 肆动động từ

    mở rộng; phát triển; tràn ra

    • 。

      Câu chuyện này có thể được phát triển thành nhiều phiên bản.

  5. 伍形tính từ

    dư thừa; phát triển

    • 。

      Từ này là từ phái sinh.

衍
yǎn
diễn
BỘ THỦ⾏
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu