行政总厨

行政总厨
xíngzhèngzǒngchú
hành chính tổng trù

bếp trưởng điều hành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. bếp trưởng điều hành

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.