蜕化变质

蜕化变质
tuìhuàbiànzhì
thuế hoá biến chất

thoái hóa biến chất; suy đồi về đạo đức [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thoái hóa biến chất; suy đồi về đạo đức [thành ngữ]

    • Anh ta đã thoái hóa biến chất rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.