Tới nội dung chính

雄厚

雄厚
xiónghòu
hùng hậu

hùng hậu; dồi dào; vững chắc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hùng hậu; dồi dào; vững chắc

    • 。

      Công ty này có thực lực hùng hậu.

雄
xióng
hùng
BỘ THỦ⾫
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu