雄厚

雄厚
xiónghòu
hùng hậu

hùng hậu; dồi dào; vững chắc

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hùng hậu; dồi dào; vững chắc

    • Công ty này có thực lực hùng hậu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.