过硬

过硬
guòyìng
quá ngạnh

thành thạo; vững vàng; có trình độ cao

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thành thạo; vững vàng; có trình độ cao

    • Kỹ thuật của anh ấy rất điêu luyện.

  2. tính từ

    vững chắc; đạt tiêu chuẩn; có thực lực

    • Kỹ thuật của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.