蓖麻毒蛋白

蓖麻毒蛋白
dànbái
bế ma độc đản bạch

ricin (sinh hóa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ricin (sinh hóa)

    • Ricin là một chất cực độc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.