- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Đế quốc Tát Lạp Sâm (tên gọi châu Âu thời trung cổ cho đế quốc Ả Rập)
Đế quốc Tát Lạp Sâm (tên gọi châu Âu thời trung cổ cho đế quốc Ả Rập)
Đế quốc Saracen là một đế quốc hùng mạnh.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Đế quốc Tát Lạp Sâm (tên gọi châu Âu thời trung cổ cho đế quốc Ả Rập)
Đế quốc Tát Lạp Sâm (tên gọi châu Âu thời trung cổ cho đế quốc Ả Rập)
Đế quốc Saracen là một đế quốc hùng mạnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.