菲茨杰拉德

菲茨杰拉德
Fēijié
phi tỳ kiệt lạp đức

Fitzgerald (tên người/họ)

1 nghĩa#31567
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Fitzgerald (tên người/họ)

    • Fitzgerald là một nhà văn người Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.