荣华富贵

荣华富贵
rónghuáguì
vinh hoa phú quý

vinh hoa phú quý; giàu sang quyền quý [thành ngữ]

1 nghĩa#47752
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vinh hoa phú quý; giàu sang quyền quý [thành ngữ]

    • Cả đời anh ấy đều theo đuổi vinh hoa phú quý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.