苏珊·波伊尔

苏珊·波伊尔
shān·ěr

Susan Boyle (1961-), thí sinh chương trình truyền hình thực tế Anh Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Susan Boyle (1961-), thí sinh chương trình truyền hình thực tế Anh Quốc

    • ·

      Susan Boyle là một ca sĩ nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.