苏格兰帽

苏格兰帽
lánmào
tô cách lan mạo

mũ Scotland; mũ bê-rê Scotland

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mũ Scotland; mũ bê-rê Scotland

    • Anh ấy đội một chiếc mũ bonnet.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.