艾哈迈德

艾哈迈德
Àimài
ngải ha mại đức

Ahmed (tên người)

1 nghĩa#26610
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ahmed (tên người)

    • Ahmed là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.