腾出

腾出
téngchū
đằng xuất

giải phóng (thời gian hoặc không gian); nhường ra; dọn ra

1 nghĩa#21029
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giải phóng (thời gian hoặc không gian); nhường ra; dọn ra

    • Xin hãy dành chút thời gian cho tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.