腕管综合症

腕管综合症
wànguǎnzōngzhèng
oản quản tổng hợp chứng

hội chứng ống cổ tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng ống cổ tay

    • Hội chứng ống cổ tay là một bệnh phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.