/
腐蚀
腐蚀
hủ thực
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21217
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
- 。
Axit sẽ ăn mòn kim loại.
- 貳动động từ
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
- 參动động từ
thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng
- 。
Nước sẽ ăn mòn kim loại.
- 肆动động từ
tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
腐蚀
Phồn thể腐蝕
hủ thực
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21217
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
- 。
Axit sẽ ăn mòn kim loại.
- 貳动động từ
ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa
- 參动động từ
thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng
- 。
Nước sẽ ăn mòn kim loại.
- 肆动động từ
tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày