Tới nội dung chính

腐蚀

腐蚀
fǔshí
hủ thực

ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21217
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa

    • 。

      Axit sẽ ăn mòn kim loại.

  2. 貳动động từ

    ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa

  3. 參动động từ

    thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng

    • 。

      Nước sẽ ăn mòn kim loại.

  4. 肆动động từ

    tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát

腐
fǔ
hủ
BỘ THỦ⾁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu