腐蚀

腐蚀
shí
hủ thực

ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#21217
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa

    • Axit sẽ ăn mòn kim loại.

  2. động từ

    ăn mòn; xói mòn; (bóng) làm tha hóa

  3. động từ

    thối rữa; (bóng) tha hóa; tham nhũng

    • Nước sẽ ăn mòn kim loại.

  4. động từ

    tham nhũng; hủ bại; (bóng) thối nát

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.