钢铁

钢铁
gāngtiě
cương thiết

thép; sắt thép

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#10787
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thép; sắt thép

    铁和碳混合制成的坚硬金属材料tiě hé tàn huùnhé zhìchéng de jiānyìng jīnshǔ cáiliào

    • Thép là vật liệu công nghiệp quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.