金属

金属
jīnshǔ
kim thuộc

kim loại

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5313Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim loại

    一种具有光泽、导电、导热等特性的物质yī zhǒng jùyǒu guāngzé、dǎodiàn、dǎorè děng tèxìng de wùzhì

    • Loại kim loại này rất cứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.