脱氧核苷酸

脱氧核苷酸
tuōyǎnggānsuān
thoát dưỡng hạch đại toan

deoxyribonucleoside monophosphate (nucleotide không có oxy trong đường ribose)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    deoxyribonucleoside monophosphate (nucleotide không có oxy trong đường ribose)

    • DNA

      Deoxyribonucleotide là đơn vị cấu tạo cơ bản của DNA.

  2. danh từ

    deoxyribonucleotide

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH

Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.