- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
khử caffeine; không caffeine
khử caffeine; không caffeine
Tôi thích uống cà phê đã khử caffeine.
khử caffein; không caffein
Tôi thích uống cà phê đã khử caffeine.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
khử caffeine; không caffeine
khử caffeine; không caffeine
Tôi thích uống cà phê đã khử caffeine.
khử caffein; không caffein
Tôi thích uống cà phê đã khử caffeine.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.