- 衣y(áo, vải vóc)BỘ
- 代đại(thay thế, thế hệ)HÌNH THANH
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
đầu vỡ toác; bắn vỡ sọ
đầu vỡ toác; bắn vỡ sọ
Anh ta bị đạn bắn nát óc.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
đầu vỡ toác; bắn vỡ sọ
đầu vỡ toác; bắn vỡ sọ
Anh ta bị đạn bắn nát óc.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.