脑袋开花

脑袋开花
nǎodàikāihuā
não đại khai hoa

đầu vỡ toác; bắn vỡ sọ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đầu vỡ toác; bắn vỡ sọ

    • Anh ta bị đạn bắn nát óc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.