Tới nội dung chính

代

代
dài
đại
⼈bộ nhân · 5 nét

thay thế; đại diện; thay mặt

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#6862
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thay thế; đại diện; thay mặt

    中替代;代替;表示tìdài;dàitì;biǎoshì

    • 。

      Anh ấy đã đi thay tôi.

  2. 貳名danh từ

    thế hệ; triều đại; thời đại; kỷ nguyên (địa chất)

    中人类历史上的一个时期或朝代rénlèi lìshǐ shàng de yī gè shíqī huò cháodài

    • 。

      Thời đại này rất đặc biệt.

代
dài
đại
BỘ THỦ⼈
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu