代
代
đại
⼈bộ nhân · 5 nétthay thế; đại diện; thay mặt
HSK 3 (3.0)2 nghĩa#6862
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thay thế; đại diện; thay mặt
中替代;代替;表示tìdài;dàitì;biǎoshì
- 。
Anh ấy đã đi thay tôi.
- 貳名danh từ
thế hệ; triều đại; thời đại; kỷ nguyên (địa chất)
中人类历史上的一个时期或朝代rénlèi lìshǐ shàng de yī gè shíqī huò cháodài
- 。
Thời đại này rất đặc biệt.
Đang tải…
代
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
thay thế; đại diện; thay mặt
中替代;代替;表示tìdài;dàitì;biǎoshì
- 。
Anh ấy đã đi thay tôi.
- 貳名danh từ
thế hệ; triều đại; thời đại; kỷ nguyên (địa chất)
中人类历史上的一个时期或朝代rénlèi lìshǐ shàng de yī gè shíqī huò cháodài
- 。
Thời đại này rất đặc biệt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại