脑机接口

脑机接口
nǎojiēkǒu
não cơ tiếp khẩu

giao diện não-máy tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao diện não-máy tính

    • Công nghệ giao diện não-máy tính phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.