胶版印刷

胶版印刷
jiāobǎnyìnshuā
giao bản ấn xoát

in ấn offset; in ốp-xét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    in ấn offset; in ốp-xét

    • In offset là một kỹ thuật in phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.