- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt hơi cay; pepper spray
bình xịt hơi cay; pepper spray
Anh ta dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
bình xịt hơi cay; xịt tiêu
Anh ta đã dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
bình xịt hơi cay; pepper spray
bình xịt hơi cay; pepper spray
Anh ta dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
bình xịt hơi cay; xịt tiêu
Anh ta đã dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.