胡椒喷雾

胡椒喷雾
jiāopēn
hồ tiêu phun vụ

bình xịt hơi cay; pepper spray

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bình xịt hơi cay; pepper spray

    • Anh ta dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.

  2. danh từ

    bình xịt hơi cay; xịt tiêu

    • Anh ta đã dùng bình xịt hơi cay tấn công người đó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.