Tới nội dung chính

贲

贲
bēn
bôn
⾙bộ bối · 9 nét

năng động; mạnh mẽ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    năng động; mạnh mẽ

    • 。

      Anh ấy là một người rất năng động.

  2. 貳名danh từ

    họ Bôn

贲
bēn
bôn
BỘ THỦ⾙
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu