胡作非为

胡作非为
zuòfēiwéi
hồ tác phi vi

làm bậy làm bạ; hoành hành phá phách [thành ngữ]

1 nghĩa#43150
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    làm bậy làm bạ; hoành hành phá phách [thành ngữ]

    • Anh ta luôn làm những điều sai trái.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.