Tới nội dung chính

任意

任意
rènyì
nhiệm ý

tùy ý; tùy thích; bất kỳ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)4 nghĩa#12619
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tùy ý; tùy thích; bất kỳ

    中按照自己的想法或意愿做,不受限制ànzhào zìjǐ de xiǎngfǎ huò yìyuàn zuò, búshòu xiànzhì

    • 。

      Bạn có thể tùy ý lựa chọn.

  2. 貳副trạng từ

    tùy ý; tùy tiện; bất kỳ

    中不受限制;想怎样就怎样búshòu xiànzhì;xiǎng zěnyàng jiù zěnyàng

  3. 參形tính từ

    bất kỳ; bất cứ

    中不受限制,随便选择的búshòu xiànzhì, suíbiàn xuǎnzé de

    • 。

      Bạn có thể tùy ý lựa chọn.

  4. 肆形tính từ

    lộn xộn; loạn; tùy tiện

    中按照自己的意思,不受限制ànzhào zìjǐ de yìsi, búshòu xiànzhì

    • 。

      Anh ấy rất tùy tiện.

任
Rén
nhiệm
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu