肾上腺髓质

肾上腺髓质
shènshàngxiànsuǐzhì
thận thượng tuyến tuỷ chất

tủy tuyến thượng thận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tủy tuyến thượng thận

    • Tuỷ thượng thận là một phần của tuyến nội tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Quả thận là bộ phận thịt trong cơ thể, có hình dạng như bàn tay nắm chặt.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.