- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
họ Nhục đậu khấu (Myristicaceae)
họ Nhục đậu khấu (Myristicaceae)
Cây họ nhục đậu khấu mọc ở vùng nhiệt đới.
họ Nhục đậu khấu (Myristicaceae)
họ Nhục đậu khấu (Myristicaceae)
Cây họ nhục đậu khấu mọc ở vùng nhiệt đới.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.