- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
quan sát bằng mắt thường
quan sát bằng mắt thường
Quan sát bằng mắt thường là bước đầu.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
quan sát bằng mắt thường
quan sát bằng mắt thường
Quan sát bằng mắt thường là bước đầu.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.