肉眼观察

肉眼观察
ròuyǎnguānchá
nhục nhãn quan sát

quan sát bằng mắt thường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan sát bằng mắt thường

    • Quan sát bằng mắt thường là bước đầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.