- 肉nhục(thịt (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
độc tố botulinum; độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum
độc tố botulinum; độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum
Botulinum toxin là một loại độc tố thần kinh.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
độc tố botulinum; độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum
độc tố botulinum; độc tố vi khuẩn Clostridium botulinum
Botulinum toxin là một loại độc tố thần kinh.
Cây gỗ thẳng đứng như thân khô tạo thành cái cán, cái cột.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.