聚变武器

聚变武器
biàn
tụ biến võ khí

vũ khí nhiệt hạch; vũ khí phản ứng tổng hợp hạt nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí nhiệt hạch; vũ khí phản ứng tổng hợp hạt nhân

    • Vũ khí nhiệt hạch là một loại vũ khí hạt nhân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(lấy, tập hợp)HỘI Ý
  • ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)HỘI Ý

Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.