联立方程式

联立方程式
liánfāngchéngshì
liên lập phương trình thức

hệ phương trình (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ phương trình (toán học)

    • Hệ phương trình này rất khó giải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.