Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
/
联合收割机
联合收割机
liên hợp thu cắt cơ
máy gặt đập liên hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy gặt đập liên hợp
- 。
Máy gặt đập liên hợp là máy móc nông nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 害hại(gây tổn hại)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
联合收割机
Phồn thể聯合收割機
liên hợp thu cắt cơ
máy gặt đập liên hợp
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
máy gặt đập liên hợp
- 。
Máy gặt đập liên hợp là máy móc nông nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 害hại(gây tổn hại)HÌNH THANH
- 刂đao(dao (bộ thủ))BỘ
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)