联合公报

联合公报
liángōngbào
liên hợp công báo

thông cáo chung; tuyên bố chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thông cáo chung; tuyên bố chung

    • Hai nước đã ra một thông cáo chung.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.